duck hunter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người săn vịt: Một người tham gia vào hoạt động săn bắn vịt trời hoặc các loài thủy cầm tương tự như một môn thể thao hoặc để lấy thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The duck hunter woke up before dawn to set up his decoys. (Người săn vịt thức dậy trước bình minh để bố trí vịt giả của mình.)
- He is an experienced duck hunter who knows all the best spots by the lake. (Anh ấy là một người săn vịt dày dạn kinh nghiệm, người biết tất cả những vị trí tốt nhất bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các mùa săn bắn, quy định về săn bắn, trang thiết bị (như súng, vịt giả, còi gọi vịt), và văn hóa thể thao ngoài trời.
Biến thể và từ gần giống
- Waterfowl hunter (n): Người săn thủy cầm (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm săn vịt, ngỗng, và các loài chim nước khác).
- Hunter (n): Thợ săn, người săn bắn (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Waterfowler (n): Người săn thủy cầm (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- người săn vịt